
What is HSK 3.0? The new 9-level system and what Chinese learners need to know
This article is currently available in Vietnamese only.
“HSK 3.0” là cách gọi quen thuộc của khung chuẩn mới Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế (国际中文教育中文水平等级标准), được Bộ Giáo dục và Ủy ban Ngôn ngữ Văn tự Quốc gia Trung Quốc ban hành năm 2021. Khung chuẩn này thay cho cách chia 6 cấp của HSK trước đây và là căn cứ để biên soạn giáo trình, bài thi theo chuẩn mới.
3 giai đoạn, 9 cấp
- Sơ cấp: cấp 1, 2, 3
- Trung cấp: cấp 4, 5, 6
- Cao cấp: cấp 7 đến 9
Mỗi cấp quy định rõ số âm tiết, chữ Hán, từ vựng và điểm ngữ pháp cần nắm, cùng yêu cầu về nghe, nói, đọc, viết và dịch.
Lượng từ vựng tăng đáng kể
Theo khung chuẩn, tổng số từ vựng cần nắm (cộng dồn) ở từng cấp như sau:
| Cấp | Tổng số từ vựng |
|---|---|
| HSK 1 | 500 |
| HSK 2 | 1.272 |
| HSK 3 | 2.245 |
| HSK 4 | 3.245 |
| HSK 5 | 4.316 |
| HSK 6 | 5.456 |
| HSK 7 – 9 | 11.092 |
Để so sánh, HSK 1 theo chuẩn cũ chỉ yêu cầu 150 từ. Nghĩa là cùng tên “HSK 1”, người học theo chuẩn mới cần vốn từ rộng hơn và được rèn kỹ năng toàn diện hơn ngay từ đầu.
Người học nên làm gì?
- Học theo giáo trình chuẩn mới để không phải “học bù” khi lên cấp cao hơn.
- Chú trọng phát âm và chữ Hán từ cấp 1: chuẩn mới yêu cầu cả nhận diện và viết chữ, không chỉ nghe hiểu.
- Ôn từ vựng đều đặn: với vài nghìn từ, học dồn trước kỳ thi rất khó nhớ lâu.
Lộ trình HSK 3.0 tại EduFuture
Tất cả khóa học tiếng Trung tại EduFuture đều theo lộ trình HSK 3.0: 0 → HSK2, 0 → HSK3, 0 → HSK4 và HSK3 → HSK4. Học viên học trên lớp cùng giáo viên và luyện tiếp trên hệ thống học trực tuyến EduFuture LMS sau mỗi buổi.
Đăng ký học thử miễn phí hoặc gọi 0332 465 363 để được tư vấn lộ trình.



